khuây khỏa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quên đi nỗi buồn, cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau một nỗi buồn phiền, lo âu: Trạng thái tinh thần được giải tỏa, thoát khỏi sự ám ảnh của một tâm trạng tiêu cực, thường là do có hoạt động hoặc suy nghĩ khác chi phối.
- Làm cho thời gian trôi qua một cách dễ chịu, để giải khuây: Hành động hoặc trạng thái giúp cho tâm trí đỡ bận tâm, bớt căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau chuyến du lịch, tâm trạng cô ấy đã khuây khỏa hẳn.
- Anh ấy tìm đến âm nhạc để lòng được khuây khỏa.
- Cứ ngồi đây trò chuyện cho khuây khỏa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm khuây khỏa lòng": Một cụm từ diễn tả hành động có chủ ý giúp bản thân hoặc người khác quên đi nỗi buồn.
- Mẹ thường kể chuyện ngày xưa để làm khuây khỏa lòng.
- "Cho khuây khỏa": Dùng để chỉ mục đích của một hoạt động nhằm giải tỏa tâm trạng.
- Chúng tôi rủ nhau đi uống cà phê cho khuây khỏa.
Biến thể và từ gần giống
- Khuây khoả: Đây là biến thể chính tả phổ biến, có nghĩa hoàn toàn tương tự "khuây khỏa".
- Giải khuây (động từ): Làm cho khuây khỏa, làm tiêu tan nỗi buồn.
- Ông cụ ngồi đánh cờ giải khuây.
- Khuây (động từ): Làm cho quên đi, làm dịu đi (nỗi buồn, nỗi nhớ). Đây là yếu tố gốc tạo nên từ "khuây khỏa".
- Cố gắng làm việc để khuây nỗi nhớ nhà.
Từ đồng nghĩa
- Nhẹ nhõm: Cảm thấy thoải mái, hết lo âu, phiền muộn.
- Thư thái: Trạng thái tinh thần thoải mái, dễ chịu.
- Khoan khoái: Cảm giác sảng khoái, dễ chịu về tinh thần.
Từ trái nghĩa
- Buồn bã: Có tâm trạng buồn, không vui.
- U sầu: Buồn rầu, ảm đạm, nặng nề trong lòng.
- Nặng trĩu: (Lòng) chất chứa nhiều nỗi buồn, tâm sự.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Khuây khỏa tâm tình": Làm cho tâm trạng và tình cảm trở nên nhẹ nhàng, thanh thản.
- Nghe bản nhạc ấy, lòng tôi bỗng khuây khỏa tâm tình.
- "Lấy thú vui làm khuây": Dùng những thú tiêu khiển, niềm vui để quên đi nỗi buồn.
- Cụ già lấy việc chăm cây cảnh làm khuây.
- khuây khoả tt Quên đi nỗi buồn: Anh nên đi chơi cho khuây khoả nỗi nhớ thương.